Hướng dẫn tránh những cạm bẫy khi chọn lọ mẫu (Phân tích toàn diện về vật liệu, nắp và gioăng làm kín)

Tạo vào 09.14
**Tác giả: Nguyên bản từ cô Lữ Hiểu Nguyệt | HAMAG
Có nhiều loại lọ đựng mẫu hơn bạn nghĩ: thủy tinh, nhựa, trong suốt, hổ phách, 2 mL, 4 mL, có kẹp, nắp bật, nắp vặn… và sau đó là tất cả các loại vách ngăn và ống chèn khác nhau. Thật dễ bị choáng ngợp khi lần đầu chọn một loại.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước cách chọn lọ đựng mẫu phù hợp, bao gồm năm khía cạnh chính: vật liệu lọ, thông số dung tích, loại nắp, chọn vách ngăn và khả năng tương thích với ống chèn. Chúng tôi cũng đã bao gồm một cách ghi nhớ hữu ích ở cuối.

I. Chất liệu lọ:

Thủy tinh so với nhựa

0
0

1. Thủy tinh borosilicate loại I có độ giãn nở 33%

Cực kỳ trơ về mặt hóa học với mức rò rỉ thấp; là lựa chọn ưu tiên cho phân tích định lượng và định tính thông thường trong điều kiện tiêu chuẩn.

2. Lọ thủy tinh đã khử hoạt tính bằng xử lý silane

Các nhóm Si-OH trên thành lọ được thay thế bằng các nhóm trơ, được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn sự hấp phụ lên thành lọ của các loại thuốc có cực cao và có tính kiềm, protein/peptide và thuốc trừ sâu vết.

3. Lọ nhựa PP có độ tinh khiết cao

Không rò rỉ ion kim loại; chịu nhiệt ≤100°C (135°C trong thời gian ngắn); đối với thử nghiệm PFAS, phải sử dụng lọ PP với nắp polyethylene đặc (vách ngăn PTFE truyền thống chứa tạp chất PFAS và có thể làm nhiễm bẩn mẫu nồng độ thấp).
Tùy chọn màu sắc: Đối với mẫu nhạy cảm với ánh sáng (vitamin, sắc tố, v.v.), chọn chai màu nâu hoặc hổ phách; đối với mẫu thông thường, chọn chai trong suốt để dễ quan sát mức chất lỏng và độ đục.

II. Thông số dung tích:

Khớp nối theo phương pháp lấy mẫu

● Lấy mẫu tự động HPLC/GC tiêu chuẩn: 2 mL, cấu hình tiêu chuẩn ngành cho phần lớn các phân tích thường quy
● Thể tích mẫu lớn cần lưu trữ để kiểm tra lặp lại: 4 mL; cho phép dư lượng đủ để đáp ứng nhiều lần kiểm tra lặp lại.
●Phân tích mẫu vết: Hút 100–300 μL, nâng mức chất lỏng để giảm thiểu mất mát do cặn trên thành lọ.
● Lấy mẫu không gian hơi: 10 / 20 mL lọ không gian hơi, cung cấp đủ không gian cho cân bằng khí - lỏng.
Hướng dẫn nạp mẫu: Thể tích mẫu thực tế trong lọ 2 mL không được vượt quá 1 mL; đảm bảo để lại đủ không gian hơi để tránh áp suất âm trong lọ và lấy mẫu không chính xác.

III. Các loại nắp:

Chọn theo yêu cầu niêm phong

●Nắp crimp: Niêm phong tối ưu ⭐⭐⭐⭐⭐⭐; cần dụng cụ siết nắp; phù hợp cho chất dễ bay hơi cao, bảo quản lạnh lâu dài và phân tích vết.
● Nắp vặn: Độ kín tuyệt vời ⭐⭐⭐⭐, không cần dụng cụ; lựa chọn hàng đầu cho mục đích sử dụng chung, phù hợp với phần lớn các tình huống.
● Nắp bật: Độ kín trung bình ⭐⭐, không cần dụng cụ; phù hợp để lấy mẫu tạm thời và mẫu không bay hơi; không khuyến nghị dùng để lưu trữ mẫu hoặc phân tích chính xác.
Thông số cổ lọ: Vui lòng kiểm tra thiết bị lấy mẫu tự động của bạn trước khi mua—9 mm là tiêu chuẩn, trong khi một số hệ thống sắc ký lỏng đời cũ sử dụng ren vặn 8 mm; dùng sai kích thước sẽ khiến mẫu không thể nạp vào thiết bị.

V. Lựa chọn vách ngăn:

Chìa khóa cho sự ổn định khi tiêm mẫu

● PTFE nguyên chất: Chống ăn mòn cao; không đàn hồi trở lại sau khi bị đâm xuyên; chỉ phù hợp để lấy mẫu dùng một lần, không dùng để lưu trữ mẫu.
● Hỗn hợp PTFE/silicone: Kết hợp ưu điểm kép của khả năng chống ăn mòn và độ kín đàn hồi; ổn định trong khoảng –40 đến 200 °C; là lựa chọn đa dụng được ưu tiên, phù hợp cho nhiều lần lấy mẫu và bảo quản ngắn hạn.
● PTFE/silicone cắt sẵn: có khe cắt sẵn, lực cản kim thấp, không tạo mảnh vụn, ngăn áp suất âm bên trong lọ; phù hợp cho việc lấy mẫu vi lượng chính xác và đâm xuyên lặp lại.
Hướng dẫn sử dụng: Mặt PTFE nên hướng về phía mẫu, mặt silicone hướng ra ngoài; đệm chất lượng cao có thể chịu được 10–20 lần đâm xuyên, tuy nhiên khuyến nghị không nên sử dụng một đệm quá 10 lần.
Điểm cần lưu ý để tránh sai sót: Các cụm nắp đậy kín truyền thống yêu cầu lắp ráp thủ công; nếu miếng đệm bị lỏng hoặc rơi ra, mẫu sẽ bị hỏng. Hãy chọn các cụm nắp đậy kín được lắp ráp sẵn, dán keo (với lớp silicone trên và lớp PTFE dưới được đúc thành một khối) để ngăn miếng đệm rơi ra ngay từ đầu, cho phép vặn nắp chỉ trong một bước.

VI. Ống chèn:

Được thiết kế dành riêng cho mẫu vi lượng

Nếu thể tích mẫu nhỏ hơn 300 μL, hãy đặt một ống trong vào lọ 2 mL để nâng mức chất lỏng.
Ống chèn cố định so với không cố định
Ống chèn cố định: cố định bên trong lọ mẫu, dung tích 300 μL
Ống thông không cố định: rẻ tiền, dễ thay thế và có nhiều kích cỡ khác nhau
Lọ thu hồi cao: Đối với các mẫu vết có giá trị như đại phân tử sinh học, chất chuyển hóa thuốc và chất gây ô nhiễm vết, hãy sử dụng lọ thu hồi cao với thiết kế đáy thuôn để đảm bảo tỷ lệ thu hồi cao.
Hướng dẫn nhanh về chọn lọ đựng mẫu
Sử dụng lọ thủy tinh borosilicate trong suốt cho thử nghiệm thường quy; chọn lọ màu nâu cho mẫu nhạy cảm với ánh sáng; chuyển sang lọ nhựa PP cho ion, PFAS và kim loại vết; sử dụng lọ nắp vặn 2 mL cho phân tích thiết bị thông thường; chọn lọ chuyên dụng 10/20 mL cho phân tích headspace; sử dụng nắp kẹp cho mẫu dễ bay hơi; septa composite là lựa chọn đáng tin cậy nhất cho ứng dụng thường quy; lắp ống chèn cho mẫu thể tích siêu nhỏ, và thay septa thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.
Khi chọn lọ mẫu, chỉ có một quy tắc:Đảm bảo rằng mẫu không gây 'biến chứng' ở mọi giai đoạn, từ tiêm đến phân tích. :)
Contact
Leave your information and we will contact you.

About us

Customer services

Connect With Hamag

Điện thoại